Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rilind Nivokazi

FC SionTiền đạo
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Rilind Nivokazi là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo FC Sion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10233120016768%39%106,75
Switzerland Cup2026-2027—112500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/60 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/58 (39%)
Không chiến thắng / thua
13 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rilind Nivokazi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3610031110/1324/10V6,40
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-116001001/303/6—6,51
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-229204204/503/5—9,47
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-024001104/802/6—6,63
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-223000013/301/5—6,58
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-123000001/323/7—6,52
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-221001103/401/5—6,39
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ AFC AjaxB 3-556000005/601/4—6,33
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxB 2-475000027/1036/15—6,23
16/08/2026Switzerland Cup@ KerzersT 6-12500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20191950 nghìn €
15/12/20191925 nghìn €
15/06/20202025 nghìn €
22/06/20212125 nghìn €
04/10/20212125 nghìn €
07/06/20222225 nghìn €
28/12/20222250 nghìn €
06/06/20232375 nghìn €
20/12/20232375 nghìn €
27/06/20242475 nghìn €
22/12/202424300 nghìn €
09/06/202525500 nghìn €
01/10/202525800 nghìn €
28/12/2025251,5 triệu €
01/06/2026262,2 triệu €
21/09/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025BellinzonaFC SionHết hạn mượn 0.69M €690 nghìn €
07/07/2024Lugano U21BellinzonaChuyển nhượng—
13/07/2023FC Rapperswil-JonaLugano U21Chuyển nhượng—
31/12/2022ChiassoFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
04/08/2021FoggiaChiassoChuyển nhượng—
31/01/2021AtalantaFoggiaChuyển nhượng—
29/06/2020LeccoAtalantaCho mượn—
09/07/2019Atalanta U19LeccoChuyển nhượng—
29/06/2019Bologna U19Atalanta U19Cho mượn—
17/01/2019Atalanta U19Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com