
Riku Kamigaki là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
17Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 360 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | — | 0 | 0 | 2,34 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 9 | 8 | 692 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 52% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/161 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/345 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ AC Nagano Parceiro | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Reilac Shiga FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/56 | 0 | — | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs SC Sagamihara | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | — | — | 5,72 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | — | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 5,46 |
| 20/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 5/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Nara Club | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Renofa Yamaguchi | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Toin University Of Yokohama | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Shoshi High School | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực43