
Riko Simanjuntak là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSS Sleman.
Tiểu sử Riko Simanjuntak
Riko Simanjuntak là tiền đạo 34 tuổi, thi đấu cho PSS Sleman và mang quốc tịch Indonesia, sinh ngày 26/01/1992. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Liga 1 Indonesia, tổng 364 phút thi đấu và điểm trung bình 4,60. Cao 160 cm, nặng 50 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2019) và hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 432 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/07/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/04/2019 | 27 | 325 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/07/2022 | 30 | 225 nghìn € |
| 09/03/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 14/07/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | PSS Sleman | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | PSS Sleman | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gresik United FC | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Persipal FC | Gresik United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | PSMS Medan | Persipal FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Free player | PSMS Medan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực38