Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riki Tomizu

Nara ClubTiền vệJPN
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Riki Tomizu là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
3Đá chính
497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—20310000096%—003,12
J2/J3 100 Year Vision League2026—1834661002182%56%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 3,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/28 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/264 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riki Tomizu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Ehime FCB 1-4310000027/280——6,24
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCT 2-0230000011/140——6,75
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaH 3-3dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kataller ToyamaT 5-1290000012/130——6,34
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataB 1-2100000114/1601/1—6,28
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisT 2-120000004/70——6,32
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaB 1-3dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-129000003/811/1—6,05
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kochi UnitedH 0-017000006/700/1—6,21
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 0-1450000014/1700/2—5,84
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com