Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricky-Jade Jones

FC St. PauliTiền đạoENG
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Ricky-Jade Jones là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—50790004246%40%106,59
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10250000033%25%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/15 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricky-Jade Jones · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-14001000/100/1—6,49
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-017002200/102/3—6,90
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-115000001/312/3—6,86
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-225000001/301/4—6,23
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-226001002/500/6V5,92
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-117000004/502/2—6,80
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-313000012/401/3—6,63
31/01/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 1-263002125/900/6—6,29
28/01/2026Bundesligavs RB LeipzigH 1-167002014/1015/15—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118150 nghìn €
23/11/202119150 nghìn €
12/05/202219250 nghìn €
04/04/202320500 nghìn €
08/06/202320500 nghìn €
26/12/202321500 nghìn €
27/06/202421600 nghìn €
26/12/202422800 nghìn €
17/06/202522900 nghìn €
18/12/202523900 nghìn €
19/03/2026231,2 triệu €
26/05/2026231,2 triệu €
28/09/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com