
Richie Musaba
Tiền vệNED
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Richie Musaba là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/08/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/11/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Trencin | SSD Imperia 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Levadia Tallinn | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2024 | Free player | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fortuna Sittard | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2023 | FC Oss | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Fortuna Sittard | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Dordrecht | Fortuna Sittard | Cho mượn | — |
| 04/09/2020 | Fortuna Sittard | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Vitesse Arnhem | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VV Ewijk Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực38