Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richard Sedláček

FK JablonecTiền vệCZE
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Richard Sedláček là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Tiểu sử Richard Sedláček

Richard Sedláček là tiền vệ của FK Jablonec, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 21/06/1999, hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 17 trận, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần với 1396 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Tại VĐQG Séc, cầu thủ có 3 kiến tạo sau 10 trận, còn ở Cúp C3 châu Âu ghi 1 bàn sau 6 trận. Cao 168 cm, nặng 62 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 1,3 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, sau khi chuyển từ FK Teplice vào ngày 07/09/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11108720039186%51%006,90
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221650002078%33%006,24
Cúp Séc2026-2027—102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
551/635 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
38/79 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/72 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/64 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richard Sedláček · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0890010021/280——6,34
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3710011048/5455/8—6,31
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3760010129/3601/3—6,14
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0900020063/7224/6—7,10
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-19001102100/11000/1—7,70
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2710000022/2524/8—6,32
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0810100146/5503/6—7,45
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2840010053/6158/11—6,59
03/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905H 1-1900020139/5333/7—6,34
30/08/2026VĐQG Séc@ FK TepliceB 0-2900000151/5801/6—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,3 triệu €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/20161775 nghìn €
06/10/201718100 nghìn €
20/01/201919125 nghìn €
02/07/201920125 nghìn €
28/06/202021300 nghìn €
23/10/202021300 nghìn €
30/12/202021300 nghìn €
11/10/202122300 nghìn €
11/01/202222300 nghìn €
22/06/202223300 nghìn €
03/07/202324350 nghìn €
07/01/202424250 nghìn €
09/06/202424275 nghìn €
19/12/202425250 nghìn €
31/03/202525350 nghìn €
16/06/202525350 nghìn €
21/12/202526800 nghìn €
19/05/202626800 nghìn €
23/09/2026271,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025FK TepliceFK JablonecChuyển nhượng—
26/08/2024VVV VenloFK TepliceChuyển nhượng—
30/01/2022AZ Alkmaar U21VVV VenloChuyển nhượng—
04/07/2018Sparta Praha U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2016AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
09/10/2012FK Teplice YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—
25/07/2010—FK Teplice YouthChuyển nhượng—
30/03/2010FK Junior Decin Youth—Chuyển nhượng—
14/08/2008—FK Junior Decin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com