
Richard Ofori
Thủ mônGHA
32Tuổi
160Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Richard Ofori là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Durban City FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 12/22 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 0-1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orbit College | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Sekhukhune United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Polokwane City FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Comoros | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/01/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 775 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/01/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AmaZulu | Free player | Trở lại | — |
| 26/09/2024 | Free player | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Orlando Pirates | Free player | Trở lại | — |
| 19/10/2020 | Durban City FC | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Legon Cities FC | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Own Youth | Legon Cities FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực56
- Chỉ số 159
- Chỉ số 246
- Chỉ số 463
- Chỉ số 353