
Richard jelena là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kozarmisleny SE.
Tiểu sử Richard jelena
Richard jelena là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Kozarmisleny SE, mang quốc tịch Hungary và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, thuận chân trái và sinh ngày 08/01/1998. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ về Kozarmisleny SE từ Tatabányai SC ngày 14/07/2025, sau đó rời sang FC Ajka theo chuyển nhượng ngày 13/02/2026, và được Kozarmisleny SE mượn lại từ FC Ajka vào ngày 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/02/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/10/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/03/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/08/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 31/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC Ajka | Kozarmisleny SE | Cho mượn | — |
| 13/02/2026 | Kozarmisleny SE | FC Ajka | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Tatabányai SC | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Tatabányai SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Kisvárda Master Good FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Kozarmisleny SE | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Paksi FC | Kozarmisleny SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | MTE Mosonmagyarovar | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Paksi FC | MTE Mosonmagyarovar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Zalaegerszegi TE | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2018 | Paksi FC | Zalaegerszegi TE | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Csakvari TK | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Paksi FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Budapest Honvéd II-MFA | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Budapest Honvéd II-MFA | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2015 | Pécsi MFC U17 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pécsi MFC Youth | Pécsi MFC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2013 | MTK Budapest Youth | Pécsi MFC Youth | Chuyển nhượng | — |