Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardinho

Lusitania FCHậu vệPOR
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ricardinho là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.

Tiểu sử Ricardinho

Ricardinho là hậu vệ người Bồ Đào Nha, sinh ngày 24/03/1994, hiện 32 tuổi và thi đấu cho Lusitania FC. Chân thuận là chân phải, cao 179 cm, nặng 66 kg. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 262 phút thi đấu và điểm trung bình 0,82, trong đó 7 trận tại Hạng 2 Bồ Đào Nha và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ Petrolul Ploiesti đến Lusitânia FC Lourosa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771720000076%50%400,93
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 0,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 2-2dự bị000007/922/5——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ AmaranteT 1-0820000120/2857/10V—
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 2-0900000022/2734/11V6,53
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1900010010/16510/17—6,90
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-19000002/30——6,31
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-333000003/512/2—5,96
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-1790000018/2734/6—6,21
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-1900000032/3625/7—6,90
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0900110129/3813/8—7,48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com