Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardinho

Lusitania FCHậu vệPOR
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ricardinho là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lusitania FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771720000076%50%400,93
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 0,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 2-2dự bị000007/922/5——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ AmaranteT 1-0820000120/2857/10V—
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 2-0900000022/2734/11V6,53
19/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiB 1-5dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-1900010010/16510/17—6,90
03/05/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradH 1-19000002/30——6,31
25/04/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 1-333000003/512/2—5,96
19/04/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 1-1790000018/2734/6—6,21
12/04/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 2-1900000032/3625/7—6,90
06/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0900110129/3813/8—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201420100 nghìn €
16/02/201520250 nghìn €
30/06/201521250 nghìn €
13/03/201621350 nghìn €
29/09/201622400 nghìn €
29/06/201723325 nghìn €
07/09/201723375 nghìn €
22/02/201823325 nghìn €
28/06/201824350 nghìn €
22/12/201824350 nghìn €
17/06/201925450 nghìn €
20/12/201925300 nghìn €
04/08/202026250 nghìn €
17/12/202026250 nghìn €
02/06/202127300 nghìn €
29/09/202127500 nghìn €
21/12/202127700 nghìn €
28/03/202228800 nghìn €
02/06/202228900 nghìn €
20/12/202228800 nghìn €
14/06/202329700 nghìn €
21/12/202329650 nghìn €
04/06/202430500 nghìn €
18/12/202430650 nghìn €
09/06/202531650 nghìn €
18/12/202531500 nghìn €
07/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Petrolul PloiestiLusitânia FC LourosaChuyển nhượng—
30/06/2024FC VoluntariPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2018Gil VicenteFC VoluntariChuyển nhượng—
29/06/2014VilaverdenseGil VicenteCho mượn—
31/07/2013Gil VicenteVilaverdenseChuyển nhượng—
30/06/2013Gil Vicente U19Gil VicenteChuyển nhượng—
30/06/2011Gil Vicente U17Gil Vicente U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Gil Vicente FC FormaçãoGil Vicente U17Chuyển nhượng—
30/06/2004UnknownGil Vicente FC FormaçãoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com