
riad suta là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 6/8 | — | 6,81 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 2 | 4/7 | — | 7,26 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 6 | 7/8 | — | 6,87 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 2 | 4/5 | — | 6,65 |
| 11/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 2 | 2/3 | — | 6,47 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FC Botosani | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | GOSK Gabela | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | HŠK Posušje | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Zrinjski Mostar U19 | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực49