Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

riad suta

24Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

riad suta là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của riad suta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 3-3dự bị00000—0———
16/05/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-2900000031/3636/8—6,81
10/05/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 1-1650000138/4224/7—7,26
02/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 1-1900000021/2667/8—6,87
25/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusT 3-2650000030/3124/5—6,65
11/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-3dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 3-2630000029/3222/3—6,47
23/03/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20211925 nghìn €
07/12/202119100 nghìn €
15/06/20221950 nghìn €
23/11/202220200 nghìn €
12/06/202320200 nghìn €
18/12/202321300 nghìn €
10/06/202421300 nghìn €
18/12/202422300 nghìn €
03/06/202522300 nghìn €
22/09/202523400 nghìn €
18/12/202523400 nghìn €
26/03/202623400 nghìn €
07/06/202623350 nghìn €
23/09/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026FC BotosaniFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
30/06/2025GOSK GabelaFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2022HŠK PosušjeGOSK GabelaChuyển nhượng—
30/06/2021Zrinjski Mostar U19HŠK PosušjeChuyển nhượng—
30/06/2019HSK Zrinjski Mostar U17Zrinjski Mostar U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com