Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reva Adi

Borneo FC SamarindaHậu vệINA
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Reva Adi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4432700000——104,46
Cúp Shopee2026-2027—11900000077%100%007,30
Cúp Challenge châu Á2026-2027—11900001080%42%007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 4,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reva Adi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Tainan City SteelT 3-1dự bị00000—0———
18/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Yangon UnitedT 2-0900010428/3523/7—7,40
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 1-29000000—0——6,20
07/10/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedH 0-0900000021/2724/4—7,30
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-37500000—0——5,70
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 1-08500000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-17700000—0—V5,95
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-3dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-1100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €20172025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201720175 nghìn €
04/07/201821175 nghìn €
21/12/201822200 nghìn €
26/12/201923175 nghìn €
16/06/202124150 nghìn €
13/12/202125200 nghìn €
21/07/202225175 nghìn €
09/03/202326200 nghìn €
16/08/202326200 nghìn €
15/02/202427200 nghìn €
14/07/202427200 nghìn €
05/12/202428200 nghìn €
28/05/202528225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026PSIM YogyakartaBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
30/06/2025Dewa United FCPSIM YogyakartaChuyển nhượng—
30/06/2024Persebaya SurabayaDewa United FCChuyển nhượng—
30/06/2023Madura UnitedPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
29/04/2022Persebaya SurabayaMadura UnitedChuyển nhượng—
03/03/2021Barito PuteraPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
16/01/2020Persatuan Sepakbola MakassarBarito PuteraChuyển nhượng—
30/12/2019Badak LampungPersatuan Sepakbola MakassarCho mượn—
14/08/2019Persatuan Sepakbola MakassarBadak LampungChuyển nhượng—
31/12/2015Frenz United FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
31/12/2012Football School (Indonesia)Frenz United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com