
Reva Adi là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 327 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,46 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 4,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 28/35 | 2 | 3/7 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 4/4 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/07/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/07/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | PSIM Yogyakarta | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dewa United FC | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Persebaya Surabaya | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Madura United | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2022 | Persebaya Surabaya | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2021 | Barito Putera | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Persatuan Sepakbola Makassar | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Badak Lampung | Persatuan Sepakbola Makassar | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | Persatuan Sepakbola Makassar | Badak Lampung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Frenz United FC | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Football School (Indonesia) | Frenz United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực37