
Renato Steffen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/04/2013 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/04/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 23 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2015 | 24 | 3,2 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/07/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 01/10/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.