Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renato Pantalon

CFR ClujHậu vệCRO
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Renato Pantalon là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—754680002088%64%106,49
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/262 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/42 (64%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renato Pantalon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1900000035/4235/9V6,08
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0900000015/2227/7—6,95
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-316000006/800/1—5,84
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-22000001/403/3—6,25
17/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 0-3900000047/5225/9—6,45
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILB 1-29000000—0——6,10
06/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILB 0-59000000—0——5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201820100 nghìn €
10/03/201921200 nghìn €
26/12/201922200 nghìn €
29/07/202022250 nghìn €
05/01/202123200 nghìn €
07/06/202123125 nghìn €
31/03/202224250 nghìn €
26/06/202224475 nghìn €
31/10/202225475 nghìn €
15/06/202325600 nghìn €
26/12/202326500 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
07/10/202426800 nghìn €
18/12/202427800 nghìn €
30/03/202527600 nghìn €
29/05/202527600 nghìn €
21/12/202528500 nghìn €
19/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026FK JablonecCFR ClujChuyển nhượng—
07/09/2025CF Estrela Amadora SADFK JablonecChuyển nhượng—
02/02/2025Rio AveCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
18/07/2021NK AluminijRio AveChuyển nhượng—
06/08/2019RudesNK AluminijChuyển nhượng—
19/07/2018KustosijaRudesChuyển nhượng—
03/08/2017ZadarKustosijaChuyển nhượng—
18/01/2016Zadar U19ZadarChuyển nhượng—
30/06/2014HNK Zadar U17Zadar U19Chuyển nhượng—
30/06/2012HNK Zadar YouthHNK Zadar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com