Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

renaldo leaner

Kaizer ChiefsThủ mônRSA
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

renaldo leaner là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—2218023577%100%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,87

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/57 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của renaldo leaner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 1-19001127/3301/1—6,73
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-09022017/2402/2—7,00
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-2dự bị000—0———
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 2-2dự bị000—0———
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1dự bị000—0———
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-0dự bị000—0———
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1dự bị000—0———
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 3-1dự bị000—0———
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleH 2-29010230/370——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20222325 nghìn €
29/06/20222425 nghìn €
02/02/20232475 nghìn €
29/05/202325150 nghìn €
04/01/202425200 nghìn €
10/06/202426300 nghìn €
09/01/202526250 nghìn €
27/05/202527250 nghìn €
11/12/202527250 nghìn €
04/06/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Sekhukhune UnitedKaizer ChiefsChuyển nhượng—
30/06/2023Durban City FCSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
04/08/2021Cape Town SpursDurban City FCChuyển nhượng—
07/10/2020Ajax Cape TownCape Town SpursChuyển nhượng—
13/09/2020Ajax Cape Town ReservesAjax Cape TownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com