
Ren Shibamoto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tiamo Hirakata.
Tiểu sử Ren Shibamoto
Ren Shibamoto là cầu thủ người Japan, thi đấu ở vị trí Tiền vệ và hiện khoác áo câu lạc bộ FC Tiamo Hirakata. Anh sinh ngày 22/07/1999 và đang 27 tuổi. Về thể hình, anh cao 173 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 300 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/41 | 2 | 3/6 | V | 6,91 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 3-3 | 120 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 75/81 | 1 | 5/7 | V | 7,70 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | T 5-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 0/2 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 3/4 | — | 6,54 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 4/5 | V | 6,65 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | B 2-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | — | — | 6,05 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | T 5-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 3 | 6/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.