
relebogile mokhuoane
Tiền vệRSA
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
relebogile mokhuoane là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của relebogile mokhuoane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 4/5 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/51 | 0 | 3/4 | — | 6,32 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Chippa United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 5/8 | V | 7,48 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 44/53 | 3 | 4/7 | — | 6,34 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 6/16 | V | 6,32 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 4-7 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/37 | 1 | 3/6 | — | 7,33 |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 4/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 20/12/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ47
Kỹ thuật44
Tư duy48
Sức mạnh50
Thể lực47