
Reinaldo là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.013Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1506Phút/bàn
10/57Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 28 | 2.410 | 1 | 1 | 4 | 44 | 7 | 76% | 45% | 5 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 423 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 74% | 57% | 0 | 0 | 7,35 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 80% | 35% | 2 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.410 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/44
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 22/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 760/998 (76%)
- Chuyền quyết định
- 69
- Tạt bóng chính xác
- 64/229 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/155 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/173 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 76
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 553
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/171 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/93 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 38/53 | 0 | 1/5 | — | 7,81 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 37/47 | 1 | 4/10 | — | 6,28 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/26 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 3/7 | — | 7,63 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | 49/53 | 0 | 3/5 | — | 7,46 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 37/49 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/32 | 0 | 4/8 | — | 6,95 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 31/38 | 1 | 3/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/05/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/07/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/12/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 900 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 2,8 triệu € |
| 08/02/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật67
- Tư duy61
- Sức mạnh53
- Thể lực46