Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Reice Charles-Cook

Indy ElevenThủ môn
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Reice Charles-Cook là thủ môn 32 tuổi, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—119030035%—006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/28 (35%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Reice Charles-Cook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-4dự bị000—0———
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-3dự bị000—0———
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-1dự bị000—0———
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1dự bị000—0———
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-2dự bị000—0———
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1dự bị000—0———
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0dự bị000—0———
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-29030010/280——6,13
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2022: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20152150 nghìn €
29/05/201622100 nghìn €
20/04/201723100 nghìn €
20/12/201824100 nghìn €
03/10/202228—
07/05/20253125 nghìn €
24/11/20253125 nghìn €
29/04/20263225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025Welling UnitedIndy ElevenChuyển nhượng—
24/11/2023Havant WaterloovilleWelling UnitedChuyển nhượng—
06/10/2023Free PlayerHavant WaterloovilleChuyển nhượng—
30/06/2023BromleyFree PlayerTrở lại—
04/08/2022DartfordBromleyChuyển nhượng—
30/03/2022Hampton Richmond BoroughDartfordChuyển nhượng—
14/03/2022BromleyHampton Richmond BoroughChuyển nhượng—
26/08/2021Welling UnitedBromleyChuyển nhượng—
04/10/2020Boreham WoodWelling UnitedChuyển nhượng—
14/07/2020Macclesfield TownBoreham WoodChuyển nhượng—
08/08/2019Shrewsbury TownMacclesfield TownChuyển nhượng Free—
14/01/2019SonderjyskeShrewsbury TownChuyển nhượng Free—
03/10/2018Free PlayerSonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2018Swindon TownFree PlayerTrở lại Free—
30/08/2017Coventry CitySwindon TownHết hạn mượn Free—
10/11/2014Nuneaton BoroughCoventry CityCho mượn—
01/08/2014Coventry CityNuneaton BoroughChuyển nhượng—
31/07/2014BuryCoventry CityChuyển nhượng Free—
13/07/2013Arsenal U23BuryChuyển nhượng Free—
02/03/2013Chelmsford CityArsenal U23Cho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com