
Reginaldo Ramires De Oliveira Albertino
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Reginaldo Ramires De Oliveira Albertino là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 57% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 7/10 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 5/5 | — | 6,47 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 1/6 | — | 6,44 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | B 1-2 | 55 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật41
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực51