
Reginaldo Ramires De Oliveira Albertino
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Reginaldo Ramires De Oliveira Albertino là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Reginaldo Ramires De Oliveira Albertino
Reginaldo Ramires De Oliveira Albertino là tiền đạo thi đấu cho Riga FC, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 25/04/2001 và hiện 25 tuổi. Chiều cao 178 cm, thuận chân phải, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/07/2028. Trong mùa 2026-2027, tiền đạo này có 2 trận ra sân với 94 phút thi đấu và điểm trung bình 6,59. Tại Cúp C3 châu Âu, cầu thủ đã thi đấu 2 trận trong mùa 2026-2027. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 53% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Pafos FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 2 | 6/9 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,95 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 5/5 | — | 6,47 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/15 | 1 | 1/6 | — | 6,44 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Vardar Skopje | T 5-2 | 55 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Vardar Skopje | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 10/11/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật41
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực51