
Reece Staunton là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Grimsby Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 71% | 0 | 0 | 5,50 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/26 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/2 | — | 6,19 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Notts County | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/26 | 2 | 5/7 | — | 5,50 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Salford City | T 2-1 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 1 | 6/10 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/20 | 1 | 5/15 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 11/34 | 3 | 4/7 | — | 8,34 |
| 22/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/27 | 3 | 8/13 | — | 6,44 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 6/12 | — | 6,42 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/36 | 4 | 8/12 | V | 6,17 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/30 | 3 | 5/9 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Spennymoor Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bradford (Park Avenue) | Spennymoor Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Bradford City | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2021 | Bradford (Park Avenue) | Bradford City | Cho mượn | — |
| 11/11/2021 | Bradford City | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Bradford (Park Avenue) | Bradford City | Cho mượn | — |
| 23/12/2019 | Bradford City U18 | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2019 | Bradford City U18 | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2019 | Ossett United | Bradford City U18 | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Bradford City U18 | Ossett United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh58
- Thể lực45