Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rayco Rodriguez

Persita TangerangTiền đạoESP
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Rayco Rodriguez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Persita Tangerang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5545020200——106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rayco Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 3-29011000—0—V7,50
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Garudayaksa FCT 2-19000000—0——6,20
19/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 2-29000000—0——6,20
13/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 3-29011000—0——7,50
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaH 1-19000000—0——5,85
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCB 1-39000000—0——5,40
16/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.H 1-17900000—0——5,85
05/05/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-25800000—0—Đ5,20
30/04/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 1-09000000—0——6,90
23/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedB 0-19000000—0——6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/20212450 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
12/10/202124150 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
28/06/202225300 nghìn €
28/12/202226300 nghìn €
29/06/202326300 nghìn €
19/12/202327300 nghìn €
23/06/202427300 nghìn €
13/10/202427250 nghìn €
17/12/202428250 nghìn €
24/06/202528250 nghìn €
18/12/202529350 nghìn €
26/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com