
Rayan Touzghar là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 555 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 38% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/329 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/55 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/37 | 0 | 3/7 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61/68 | 0 | 2/8 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVC Westerlo | B 2-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/37 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/59 | 1 | 6/9 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 1/6 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/60 | 1 | 5/10 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | H 3-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/35 | 0 | 1/6 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/30 | 5 | 6/12 | — | 7,23 |