
Ravy Tsouka
Thủ mônCGO
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Ravy Tsouka là thủ môn 31 tuổi quốc tịch CGO.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-6 | 66 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/2 | V | 4,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/04/2018 | 23 | — |
| 04/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2026 | Free player | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC UT Arad | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2024 | AEL Limassol | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Zulte-Waregem | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Helsingborgs | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Vasteras SK FK | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Free player | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Crotone | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2016 | Paganese | Crotone | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Crotone | Paganese | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2015 | Free player | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nantes B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Orléans Jugend | FC Nantes Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực45