
Raul Palmes Ioan
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Raul Palmes Ioan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FK Csikszereda Miercurea Ciuc.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 86% | 69% | 2 | 0 | 6,56 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 393/456 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/71 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/78 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 6/7 | V | 6,28 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 8/9 | — | 7,46 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 4/5 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 6/8 | — | 6,22 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 2/6 | — | 5,91 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/22 | 2 | 7/8 | — | 6,64 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ CSA Steaua Bucuresti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/68 | 1 | 3/4 | — | 6,22 |
| 31/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 4 | 7/14 | V | 6,70 |