Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raúl Bobadilla

FC Rapperswil-JonaTiền đạoPAR
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Raúl Bobadilla là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.

Tiểu sử Raúl Bobadilla

Raúl Bobadilla là tiền đạo người Paraguay, thi đấu cho FC Rapperswil-Jona. Cầu thủ sinh ngày 18/06/1987, hiện 39 tuổi, cao 181 cm và nặng 88 kg. Trong mùa 2026-2027, Raúl Bobadilla có 5 trận, 101 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,32 tại Hạng 2 Thụy Sĩ. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 5,5 triệu € vào năm 2016. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Aarau sang FC Rapperswil-Jona vào 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
166Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—501010015082%50%216,32
Switzerland Cup2026-2027—116500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raúl Bobadilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-318000016/701/2—6,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 1-125010014/402/4Đ5,40
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 1-217001000/200/3—6,50
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-211000025/601/1V6,61
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900B 4-530004004/402/2—6,60
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 1-138002115/1003/13V6,12
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 0-09001001/300/1—6,50
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-24002100/20——6,72
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ VaduzT 2-14000003/402/3—6,58
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 5-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com