
Raúl Blanco là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Tiểu sử Raúl Blanco
Raúl Blanco là tiền vệ người Spain, hiện thi đấu cho Racing de Ferrol ở tuổi 25. Ở mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, cầu thủ có 6 trận với 226 phút thi đấu và điểm trung bình 5,20. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái, sinh ngày 31/07/2001. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với Racing de Ferrol có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ Casa Pia AC vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 58% | 1 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/84 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 2/7 | V | 5,50 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 2 | 3/5 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/5 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/4 | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Casa Pia AC | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AD Alcorcon | Casa Pia AC | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Casa Pia AC | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Racing de Ferrol | Casa Pia AC | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Casa Pia AC | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Celta Vigo B | Casa Pia AC | Chuyển nhượng 0.5M € | — |
| 29/06/2022 | CD Arenteiro | Celta Vigo B | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Celta Vigo B | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celta de Vigo U19 | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Celta Vigo Youth | Celta de Vigo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực35