
Rasmus Carstensen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Tiểu sử Rasmus Carstensen
Rasmus Carstensen là tiền vệ của Aarhus AGF, mang quốc tịch Denmark và năm nay 25 tuổi. Anh cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 10 trận tại Superliga Đan Mạch với 487 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện tại là 1,7 triệu €, còn mức cao nhất là 3,0 triệu € (2023). Hợp đồng với Aarhus AGF có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 487 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/199 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | 0/3 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/41 | 0 | 4/5 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 2/7 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 0 | 1/4 | — | 6,19 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/4 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/39 | 3 | 6/7 | V | 6,60 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/2 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 21 | 2,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/10/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | FC Köln | Aarhus AGF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Aarhus AGF | FC Köln | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | FC Köln | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lech Poznan | FC Köln | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | FC Köln | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Racing Genk | FC Köln | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Köln | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | Racing Genk | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Silkeborg | Racing Genk | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh47
- Thể lực33