
Rares Ilie là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Mantova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 429 | 1 | 0 | 2 | 12 | 4 | 73% | 42% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 146 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 69% | 45% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/130 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/54 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/6 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-1 | 66 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/28 | 0 | 2/5 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Pisa | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 4 | 7/10 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 2-0 | 72 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 13/19 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 2/7 | — | 6,69 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Palermo | B 2-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 2 | 8/19 | V | 5,75 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Empoli | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 2 | 4/11 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 2-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/26 | 1 | 5/11 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Lazio | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/09/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 28/03/2022 | 18 | 700 nghìn € |
| 02/06/2022 | 19 | 1,3 triệu € |
| 18/09/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2023 | 20 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 20 | 3,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 20 | 3,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 23 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | OGC Nice | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Empoli | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | OGC Nice | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Catanzaro | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | OGC Nice | Catanzaro | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lausanne Sports | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | OGC Nice | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maccabi Tel Aviv | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | OGC Nice | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | FC Rapid 1923 | OGC Nice | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 15/09/2020 | FC Rapid 1923 U18 | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Juniorul Bucharest | FC Rapid 1923 U18 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Metaloglobus | FC Juniorul Bucharest | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | FC Juniorul Bucharest | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực49