
Raphaël Merkies là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Shandong Taishan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
4Đá chính
656Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 3 | 561 | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 72% | 27% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 1 | 95 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/145 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/69 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 36
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/7 | — | 6,45 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/4 | V | 6,53 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 13/14 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/4 | — | 5,85 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |