Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raoul Petretta

SV Darmstadt 98Hậu vệITA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Raoul Petretta là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—864980010083%57%206,06
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11650000086%100%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/192 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/57 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raoul Petretta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4900000053/5906/10—6,23
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1900100132/3812/7—6,26
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5680000014/15511/12V5,31
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1820000017/1913/7V6,08
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3770000021/3028/13—6,00
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1850000122/2713/8—6,60
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1650000031/3622/2—6,67
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-11000000/20——5,88
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-25000001/20——6,09
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2210010110/110——6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151825 nghìn €
15/07/201619100 nghìn €
11/07/201720100 nghìn €
07/01/201820750 nghìn €
23/04/2018211,8 triệu €
11/07/2018212,5 triệu €
20/01/2019212,5 triệu €
14/04/2019222,5 triệu €
03/06/2019222,5 triệu €
06/10/2019222,0 triệu €
05/01/2020222,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
30/07/2020231,6 triệu €
27/12/2020231,0 triệu €
14/04/202124800 nghìn €
22/06/2021241,0 triệu €
02/01/202224700 nghìn €
07/06/202225500 nghìn €
26/10/202225400 nghìn €
21/08/202326400 nghìn €
17/12/202326400 nghìn €
12/06/202427500 nghìn €
11/12/202427600 nghìn €
04/06/202528600 nghìn €
10/12/202528600 nghìn €
31/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Toronto FCSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/01/2023KasimpasaToronto FCChuyển nhượng—
03/07/2022FC Basel 1893KasimpasaChuyển nhượng—
15/02/2017Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2015Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Basel 1893 U16Basel U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy42
  • Sức mạnh57
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com