
Raouf Mroivili
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Raouf Mroivili là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Le Puy Foot 43 Auvergne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
531Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 531 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 85% | 41% | 1 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/202 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/56 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 3/8 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/8 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 1/8 | V | 5,80 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 5/8 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 4/10 | — | 5,90 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 4/7 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 03/05/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/28 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/08/2019 | 20 | — |
| 11/03/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Villefranche | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Jura Sud Foot | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2023 | Free player | Jura Sud Foot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bourges | Free player | Trở lại | — |
| 12/12/2022 | Free player | Bourges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Guingamp B | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2021 | Monaco U21 | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Free player | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Metz B | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | RFC Seraing | Metz B | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Metz B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Free player | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Marseille U17 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Istres U17 | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Air Bel Jugend | Istres U17 | Chuyển nhượng | — |