Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raniele

Corinthians - SPHậu vệBRA
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Raniele là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
33Đá chính
2.709Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
903Phút/bàn
7/32Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25241.98920023484%54%706,63
Copa Libertadores2026—775271005282%54%116,76
Copa do Brasil2026—321930004189%64%107,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.989 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
748/884 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
47/77 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
41
Phá bóng
56
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
132/243 (54%)
Không chiến thắng / thua
38 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 73
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/270 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/62 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/128 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/28 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raniele · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4830010026/2936/9V5,42
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2900000061/7116/10—7,03
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-3900031261/6623/9—6,68
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2900000044/5327/13—6,45
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1840010357/6527/9V7,20
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2901031238/4015/16—7,89
21/08/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralT 1-0580010023/3157/11Đ6,05
17/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Libertadores@ CA Rosario CentralH 0-0900000123/3068/14—6,62
10/08/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 2-0660000025/3112/4—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202225150 nghìn €
18/08/2022251,0 triệu €
13/11/2022251,0 triệu €
24/07/2023261,0 triệu €
10/12/2023261,5 triệu €
27/03/2024272,0 triệu €
16/06/2024273,5 triệu €
08/12/2024273,5 triệu €
05/06/2025284,0 triệu €
04/09/2025283,5 triệu €
09/12/2025283,0 triệu €
11/03/2026294,0 triệu €
25/05/2026294,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023CuiabaCorinthians - SPHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/03/2023Avaí FCCuiabaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/12/2022Esporte Clube Jacuipense (BA)Avaí FCChuyển nhượng—
30/12/2022Avaí FCEsporte Clube Jacuipense (BA)Cho mượn—
20/01/2022Esporte Clube Jacuipense (BA)Avaí FCChuyển nhượng—
30/12/2021EC Bahia BEsporte Clube Jacuipense (BA)Cho mượn—
18/02/2021Esporte Clube Jacuipense (BA)EC Bahia BChuyển nhượng—
17/02/2021Botafogo SPEsporte Clube Jacuipense (BA)Cho mượn—
30/12/2020Esporte Clube Jacuipense (BA)Botafogo SPChuyển nhượng—
06/12/2020Ferroviaria SPEsporte Clube Jacuipense (BA)Chuyển nhượng—
29/04/2020Portuguesa DesportosFerroviaria SPCho mượn—
30/12/2019Ferroviaria SPPortuguesa DesportosChuyển nhượng—
02/05/2019PenapolenseFerroviaria SPCho mượn—
10/01/2019Ferroviaria SPPenapolenseChuyển nhượng—
30/12/2018EC TaubatéFerroviaria SPCho mượn—
30/12/2017Ferroviaria SPEC TaubatéChuyển nhượng—
30/04/2016Ferroviária U20Ferroviaria SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com