
Rangelo Janga
Tiền đạo
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Rangelo Janga là tiền đạo 34 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Nea Salamis | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | CFR Cluj | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2022 | Apollon Limassol FC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | FC Astana | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Apollon Limassol FC | FC Astana | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | FC Astana | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NEC Nijmegen | FC Astana | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | FC Astana | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Lugano | FC Astana | Cho mượn | — |
| 16/02/2020 | FC Astana | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | KAA Gent | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Trencin | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dordrecht | Trencin | Hết hạn mượn 0.155M € | 155 nghìn € |
| 17/08/2015 | Omonia Aradippou | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2014 | Excelsior SBV | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Willem II | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Excelsior SBV | Willem II | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Willem II | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |