Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rangelo Janga

Tiền đạo
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rangelo Janga là tiền đạo 34 tuổi.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rangelo Janga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 2-26001103/401/1—6,50
29/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 1-016000016/911/3—6,65
21/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-223000026/1001/2—6,85
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiT 5-1dự bị00000—0———
07/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint LuciaT 4-0dự bị00000—0———
09/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ ArubaT 2-068003003/301/1—6,45
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs BarbadosT 4-189304305/601/2—9,28

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/20101850 nghìn €
09/01/20111875 nghìn €
27/02/201118150 nghìn €
29/06/201119200 nghìn €
02/06/201321150 nghìn €
09/02/201421100 nghìn €
04/02/201623175 nghìn €
30/06/201624225 nghìn €
30/12/201624225 nghìn €
27/06/201725350 nghìn €
27/12/201725600 nghìn €
29/03/2018251,0 triệu €
02/06/2018261,2 triệu €
27/12/2018261,2 triệu €
12/06/2019271,1 triệu €
27/12/2019271,1 triệu €
07/04/202027900 nghìn €
23/10/202028900 nghìn €
30/12/202028600 nghìn €
10/01/202229500 nghìn €
19/06/202230500 nghìn €
20/12/202230700 nghìn €
14/03/202330900 nghìn €
14/06/202331900 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
25/03/202431300 nghìn €
16/05/202432250 nghìn €
09/12/202432250 nghìn €
08/06/202533200 nghìn €
15/12/202533200 nghìn €
20/05/202634175 nghìn €
05/10/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC EindhovenFree playerTrở lại—
21/08/2024Nea SalamisFC EindhovenChuyển nhượng—
02/01/2024Hapoel Bnei Sakhnin FCNea SalamisChuyển nhượng—
13/09/2023CFR ClujHapoel Bnei Sakhnin FCHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/08/2022Apollon Limassol FCCFR ClujChuyển nhượng—
13/07/2022FC AstanaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2022Apollon Limassol FCFC AstanaCho mượn—
06/07/2021FC AstanaApollon Limassol FCChuyển nhượng—
29/06/2021NEC NijmegenFC AstanaCho mượn—
21/08/2020FC AstanaNEC NijmegenChuyển nhượng—
03/08/2020LuganoFC AstanaCho mượn—
16/02/2020FC AstanaLuganoChuyển nhượng—
19/07/2018KAA GentFC AstanaChuyển nhượng—
09/01/2018TrencinKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2016DordrechtTrencinHết hạn mượn 0.155M €155 nghìn €
17/08/2015Omonia AradippouDordrechtChuyển nhượng—
15/08/2014Excelsior SBVOmonia AradippouChuyển nhượng—
30/06/2012Willem IIExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2012Excelsior SBVWillem IICho mượn—
31/12/2011Willem IIExcelsior SBVChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com