
Rangelo Janga
Tiền đạo
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Rangelo Janga là tiền đạo 34 tuổi.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Lucia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Aruba | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 4-1 | 89 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 9,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/02/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/06/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 30/12/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/03/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2019 | 27 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 23/10/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/01/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/03/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Free player | Trở lại | — |
| 21/08/2024 | Nea Salamis | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | CFR Cluj | Hapoel Bnei Sakhnin FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2022 | Apollon Limassol FC | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | FC Astana | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Apollon Limassol FC | FC Astana | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | FC Astana | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NEC Nijmegen | FC Astana | Cho mượn | — |
| 21/08/2020 | FC Astana | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Lugano | FC Astana | Cho mượn | — |
| 16/02/2020 | FC Astana | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | KAA Gent | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Trencin | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dordrecht | Trencin | Hết hạn mượn 0.155M € | 155 nghìn € |
| 17/08/2015 | Omonia Aradippou | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2014 | Excelsior SBV | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Willem II | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Excelsior SBV | Willem II | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Willem II | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực47