
Ramtin SoleimanZadeh
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Ramtin SoleimanZadeh là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Persepolis Pakdasht.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/09/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/01/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 08/01/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/06/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/12/2018 | 30 | 125 nghìn € |
| 01/08/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/02/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/07/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/01/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/05/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/11/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 23/05/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/11/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 25/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Persepolis Pakdasht | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Zob Ahan | Persepolis Pakdasht | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | Mes Rafsanjan | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | Aluminium Arak FC | Mes Rafsanjan | Hết hạn mượn 0.097M € | 97 nghìn € |
| 30/06/2018 | Mes Kerman | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Mes Kerman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paykan | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Fajr Sepasi | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2013 | Esteghlal Khozestan | Fajr Sepasi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Saipa Mehr FC | Esteghlal Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Shahrdari Karaj | Saipa Mehr FC | Chuyển nhượng | — |