
Ramon Martinez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportes Limache.
Tiểu sử Ramon Martinez
Ramon Martinez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Deportes Limache, mang quốc tịch Paraguay, sinh ngày 04/01/1996 và hiện 30 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 14 trận với 1212 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 7,13, trong đó 11 trận tại VĐQG Chile và 3 trận tại Copa de la Liga. Chiều cao 186 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2021), còn hợp đồng hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.212Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 11 | 972 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 51% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 41% | 0 | 0 | 9,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/458 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/97 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 9,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/111 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Copa de la Liga | vs O.Higgins | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/55 | 2 | 3/4 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/8 | — | 7,01 |
| 12/04/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 2 | 7/8 | — | 6,64 |
| 05/04/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 5/9 | — | 7,03 |
| 01/04/2026 | Copa de la Liga | @ Everton CD | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 2 | 2/6 | — | 8,14 |
| 27/03/2026 | Copa de la Liga | vs Palestino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 23/03/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |