
Ramon Martinez là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportes Limache.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.212Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 11 | 11 | 972 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 51% | 1 | 0 | 6,59 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 240 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 41% | 0 | 0 | 9,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 972 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/458 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/97 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 9,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/111 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Copa de la Liga | vs O.Higgins | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/55 | 2 | 3/4 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 4/8 | — | 7,01 |
| 12/04/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/68 | 2 | 7/8 | — | 6,64 |
| 05/04/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 3 | 5/9 | — | 7,03 |
| 01/04/2026 | Copa de la Liga | @ Everton CD | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/48 | 2 | 2/6 | — | 8,14 |
| 27/03/2026 | Copa de la Liga | vs Palestino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 4/7 | — | 6,39 |
| 23/03/2026 | Copa de la Liga | @ O.Higgins | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/02/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/08/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực47