
Ramon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vitória - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.219Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1109Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 20 | 20 | 1.714 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 76% | 41% | 5 | 0 | 6,46 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 505 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,29 |
| Copa do Nordeste | — | — | 7 | 6 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.714 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/647 (76%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 21/81 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/76 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/172 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 78
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 340
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/215 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa do Nordeste · 7 trận ra sân, 108 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/38 | 0 | 2/5 | — | 5,66 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 27/41 | 3 | 3/7 | V | 6,15 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 0/2 | V | 6,65 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | vs Athletico Paranaense - PR | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/32 | 0 | 1/5 | — | 6,51 |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | @ Athletico Paranaense - PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 4/5 | — | 6,17 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/5 | — | 5,68 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/37 | 2 | 3/5 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Internacional - RS | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Olympiacos Piraeus | Internacional - RS | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2024 | Cuiaba | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 04/02/2024 | Olympiacos Piraeus | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 25/08/2023 | Olympiacos Piraeus | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Flamengo - RJ | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/12/2022 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 07/04/2022 | Flamengo - RJ | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nova Iguaçu FC (RJ) U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực43