
Ramiz Harakaté là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LASK Linz.
Tiểu sử Ramiz Harakaté
Ramiz Harakaté là tiền vệ thi đấu cho LASK Linz, có quốc tịch France và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/07/2002, cao 180 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Ramiz Harakaté ra sân 1 trận ở Austrian Cup với 36 phút thi đấu. Giá trị thị trường 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026, đánh dấu việc kết thúc thời hạn cho mượn từ Grazer AK với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Kalsdorf | T 7-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 4/13 | — | 6,29 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/10 | 1 | 3/14 | — | 6,34 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/25 | 0 | 6/16 | V | 6,30 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/8 | — | 6,36 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/10 | — | 5,98 |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 4/11 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/8 | 0 | 2/4 | — | 8,08 |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 0/8 | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 1/10 | V | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/08/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Grazer AK | LASK Linz | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2025 | SKN St.Polten | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Racing Club de France | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | C'Chartres Football | Racing Club de France | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Stade Briochin II | C'Chartres Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Montfermeil U19 | Stade Briochin II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực41