Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramiro Funes Mori

35Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ramiro Funes Mori là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Tiểu sử Ramiro Funes Mori

Ramiro Funes Mori là hậu vệ của câu lạc bộ Estudiantes La Plata, mang quốc tịch Argentina và hiện 35 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 9 trận với 549 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 12,0 triệu € vào năm 2018. Ngày 21/02/2025, cầu thủ chuyển đến Estudiantes La Plata từ River Plate theo hình thức chuyển nhượng, và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
627Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—765360002087%61%106,85
Copa Libertadores2026—21910001078%75%003,46
Copa Argentina2026—00000000——00—
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—00000000——00—
Siêu cúp Argentina——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
282/323 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/40 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
13
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/47 (61%)
Không chiến thắng / thua
20 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 3,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/42 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramiro Funes Mori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0900010033/4216/8—6,92
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2900010070/7502/3—6,62
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0dự bị00000—0———
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-0100000—0———
01/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentinavs CA Barracas CentralT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2013: 1,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20101925 nghìn €
01/08/201221300 nghìn €
04/11/2012211,5 triệu €
25/12/2012211,8 triệu €
29/06/2013221,5 triệu €
09/01/2015234,0 triệu €
13/07/2015246,0 triệu €
13/10/2015248,0 triệu €
08/02/20162410,0 triệu €
31/07/20162512,0 triệu €
19/02/20172512,0 triệu €
27/06/20172612,0 triệu €
01/01/20182612,0 triệu €
27/05/20182710,0 triệu €
20/12/20182710,0 triệu €
27/02/2019278,0 triệu €
10/06/2019288,0 triệu €
19/12/2019286,0 triệu €
07/04/2020294,8 triệu €
07/10/2020294,0 triệu €
04/01/2021293,0 triệu €
18/03/2021302,0 triệu €
09/06/2021302,0 triệu €
05/01/2022302,0 triệu €
29/06/2022311,5 triệu €
30/10/2022311,5 triệu €
29/03/2023321,5 triệu €
28/06/2023321,0 triệu €
18/12/202332800 nghìn €
10/03/202433600 nghìn €
11/06/202433350 nghìn €
12/12/202433200 nghìn €
01/06/202534125 nghìn €
16/12/20253475 nghìn €
21/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/02/2025River PlateEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
17/07/2023Cruz AzulRiver PlateChuyển nhượng—
03/08/2022Al NassrCruz AzulHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
21/07/2021Villarreal CFAl NassrHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2018EvertonVillarreal CFHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
31/08/2015River PlateEvertonHết hạn mượn 12.2M €12,2 triệu €
30/06/2011River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2010Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com