Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raka Cahyana

PSIM YogyakartaHậu vệINA
22Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Raka Cahyana là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIM Yogyakarta.

Tiểu sử Raka Cahyana

Raka Cahyana là hậu vệ 22 tuổi của PSIM Yogyakarta, mang quốc tịch Indonesia. Ở Liga 1 Indonesia mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 181 phút thi đấu và điểm trung bình 4,28. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta sang PSIM Yogyakarta, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cao 168 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường được ghi nhận là 150 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6218100000——004,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 4,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raka Cahyana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 0-16400000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarB 1-26400000—0——6,60
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-41000000—0——6,30
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-21600000—0——6,30
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-1400000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangH 1-12300000—0——6,50
22/05/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 1-32000000—0——6,30
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-18900000—0——6,90
10/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 2-09000000—0——7,00
04/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-18400000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €20212025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20211725 nghìn €
13/12/20211725 nghìn €
21/07/20221850 nghìn €
09/03/20231950 nghìn €
05/12/20242075 nghìn €
28/05/20252175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaPSIM YogyakartaChuyển nhượng—
29/06/2024Deltras FCPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaCho mượn—
31/08/2023Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaDeltras FCChuyển nhượng—
17/03/2021Persija Jakarta YouthPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
31/12/2019PS Bina TarunaPersija Jakarta YouthChuyển nhượng—
31/12/2018Football School (Indonesia)PS Bina TarunaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com