Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rajmund horvath

Vasas FCTiền đạoHUN
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Rajmund horvath là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Tiểu sử Rajmund horvath

Rajmund horvath là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Vasas FC, mang quốc tịch Hungary và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Rajmund horvath có 5 trận ra sân với tổng 83 phút, ghi 1 bàn và thực hiện 1 kiến tạo tại VĐQG Hungary. Điểm trung bình mùa giải được ghi nhận là 6,79. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chân thuận là chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—611281014191%54%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/45 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rajmund horvath · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1450000111/1233/4—6,45
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-24010013/401/3—6,86
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3210010011/1313/6—6,36
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-133000015/503/7—6,66
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0141031010/100——7,54
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-211000001/113/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20211725 nghìn €
10/10/20211875 nghìn €
06/01/202218150 nghìn €
06/06/202218150 nghìn €
21/02/202319150 nghìn €
06/06/202319150 nghìn €
22/01/202420150 nghìn €
22/05/202420150 nghìn €
17/12/202421150 nghìn €
27/05/202521150 nghìn €
07/12/202522150 nghìn €
20/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com