Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rahman Jafari

Zob AhanTiền đạoIRI
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Rahman Jafari là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Zob Ahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
480Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—7648010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 480 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20172025 nghìn €
08/01/20182025 nghìn €
08/06/20182150 nghìn €
24/12/201821100 nghìn €
01/08/201922200 nghìn €
18/02/202123350 nghìn €
27/07/202124300 nghìn €
04/01/202224250 nghìn €
19/05/202225250 nghìn €
08/11/202225400 nghìn €
23/05/202326500 nghìn €
27/11/202326500 nghìn €
28/03/202427650 nghìn €
04/06/202427750 nghìn €
22/12/202427700 nghìn €
15/05/202528650 nghìn €
07/12/202528600 nghìn €
20/05/202629550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Aluminium Arak FCZob AhanChuyển nhượng—
17/09/2024Tractor S.C.Aluminium Arak FCChuyển nhượng—
03/02/2024Shams Azar QazvinTractor S.C.Hết hạn mượn 0.162406M €162 nghìn €
09/08/2022Shahr KhodrouShams Azar QazvinChuyển nhượng—
31/08/2020Nassaji MazandaranShahr KhodrouChuyển nhượng—
30/06/2016FC Nassaji Mazandaran U21Nassaji MazandaranChuyển nhượng—
30/06/2014FC Nassaji Mazandaran U20FC Nassaji Mazandaran U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com