
Rahman Jafari là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Zob Ahan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
480Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 480 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 480 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/08/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/07/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/05/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Aluminium Arak FC | Zob Ahan | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Tractor S.C. | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2024 | Shams Azar Qazvin | Tractor S.C. | Hết hạn mượn 0.162406M € | 162 nghìn € |
| 09/08/2022 | Shahr Khodrou | Shams Azar Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Nassaji Mazandaran | Shahr Khodrou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Nassaji Mazandaran U21 | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nassaji Mazandaran U20 | FC Nassaji Mazandaran U21 | Chuyển nhượng | — |