Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael

São Paulo - SPThủ mônBRA
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Rafael là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
38Đá chính
3.420Phút
84Cứu thua
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28282.52066112867%83%106,63
Copa Sudamericana2026—88720123762%80%106,51
Copa do Brasil2026—2218060066%—006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
66
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
12/12
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
490/721 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
121/351 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/12 (83%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
232
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,51

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/188 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/102 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/36 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-09020016/290——6,99
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-19010019/250——6,62
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-09011020/3601/1—6,61
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-19000016/240——6,17
13/09/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-2dự bị000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-19020017/3301/1—5,90
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-09000028/300——6,73
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-19021110/290——6,18
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-19031022/230——7,00
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-19011112/2411/1—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 800 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20081850 nghìn €
11/12/200819200 nghìn €
04/10/200920800 nghìn €
14/04/201020600 nghìn €
05/06/201020300 nghìn €
29/05/201121300 nghìn €
07/12/201122500 nghìn €
23/05/201222500 nghìn €
04/12/201223400 nghìn €
27/03/201424400 nghìn €
06/01/201525500 nghìn €
31/01/201525500 nghìn €
30/05/201525750 nghìn €
14/12/201526500 nghìn €
26/05/201626500 nghìn €
27/11/2016271,2 triệu €
06/12/201728900 nghìn €
22/05/201828900 nghìn €
17/02/201929900 nghìn €
26/11/201930500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
08/09/202031900 nghìn €
08/02/202131750 nghìn €
27/05/202131750 nghìn €
16/12/202132750 nghìn €
05/04/202232750 nghìn €
18/08/202233400 nghìn €
13/11/202233400 nghìn €
06/04/202333400 nghìn €
24/07/202334400 nghìn €
10/12/202334600 nghìn €
27/03/202434600 nghìn €
16/06/202434800 nghìn €
08/12/202435750 nghìn €
05/06/202535500 nghìn €
09/12/202536400 nghìn €
25/05/202636400 nghìn €
27/09/202637300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 465
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com