
Rafael Tolói là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.054Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 11 | 858 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 60% | 3 | 0 | 6,93 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 7,47 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 57% | 0 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/493 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/84 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/81 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 27
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/53 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 3/8 | — | 7,49 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/43 | 3 | 3/5 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 3 | 7/8 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 1 | 2/6 | — | 7,11 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 3 | 6/9 | — | 6,56 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2008 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/02/2009 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/06/2009 | 18 | 800 nghìn € |
| 05/09/2009 | 18 | 1,6 triệu € |
| 07/12/2009 | 19 | 3,0 triệu € |
| 05/07/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 22 | 4,0 triệu € |
| 12/02/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 25/06/2014 | 23 | 4,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 26 | 4,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 11,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 11,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 13,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 29 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 15,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 31 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 34 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 35 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Atalanta | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | São Paulo - SP | Atalanta | Hết hạn mượn 3.87M € | 3,9 triệu € |
| 29/06/2014 | AS Roma | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | São Paulo - SP | AS Roma | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/07/2012 | Goias Esporte Clube | São Paulo - SP | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2007 | Goiás Esporte Clube B | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh80
- Thể lực70