Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Santos

Chapecoense - SCThủ mônBRA
37Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Rafael Santos là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
360Phút
20Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—44360204682%100%007,08
Copa Sul-Sudeste2026—550000——00—
Copa do Brasil2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,08

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/92 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/31 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-2dự bị000—0———
03/08/2026Copa do Brasilvs Cruzeiro - MGH 0-0dự bị000—0———
26/07/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2dự bị000—0———
23/07/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-4dự bị000—0———
18/07/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-2dự bị000—0———
01/06/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1dự bị000—0———
25/05/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-2dự bị000—0———
18/05/2026Serie A Brazilvs Remo - PAB 2-3dự bị000—0———
15/05/2026Copa do Brasilvs Botafogo - RJT 2-0dự bị000—0———
11/05/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: —2017: 100 nghìn €2019: —2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201021400 nghìn €
05/06/201021300 nghìn €
29/05/201122300 nghìn €
28/08/201122200 nghìn €
07/12/201122200 nghìn €
01/02/201222—
06/12/201728100 nghìn €
04/03/201929—
11/08/202132200 nghìn €
04/08/202233150 nghìn €
31/10/202334—
17/04/202435100 nghìn €
26/11/202435100 nghìn €
31/03/202536—
23/11/202536100 nghìn €
25/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026PortuguesaChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2025Chapecoense - SCPortuguesaCho mượn—
08/04/2025PortuguesaChapecoense - SCChuyển nhượng—
08/01/2025Operario Ferroviario PRPortuguesaChuyển nhượng—
31/12/2022TombenseOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
19/01/2022AD ConfiançaTombenseChuyển nhượng—
07/01/2020Vila NovaAD ConfiançaChuyển nhượng—
08/04/2018Bahia - BAVila NovaChuyển nhượng Free—
02/05/2017MadureiraBahia - BAChuyển nhượng Free—
29/11/2016Tupi FCMadureiraCho mượn—
11/05/2016MadureiraTupi FCChuyển nhượng—
18/01/2016Free PlayerMadureiraChuyển nhượng—
09/11/2015Guarani SPFree PlayerTrở lại—
05/05/2015PortuguesaGuarani SPChuyển nhượng Free—
07/07/2014AD São Caetano (SP)PortuguesaChuyển nhượng—
20/05/2013Corinthians - SPAD São Caetano (SP)Chuyển nhượng—
19/05/2013Botafogo SPCorinthians - SPCho mượn—
31/12/2012Corinthians - SPBotafogo SPChuyển nhượng—
30/12/2012Red Bull BragantinoCorinthians - SPCho mượn—
31/12/2011Corinthians - SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực33
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 231
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com