
Rafael Guarderas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.545Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2545Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 28 | 2.455 | 1 | 0 | 3 | 15 | 5 | 79% | 46% | 6 | 0 | 6,48 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.455 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 882/1106 (79%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 63/137 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/175 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 78
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/31 | 1 | 4/6 | — | 6,74 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/58 | 1 | 2/7 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/52 | 2 | 5/9 | V | 6,29 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 2/7 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/45 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 1/3 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 3 | 7/9 | — | 6,77 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/47 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/40 | 2 | 2/3 | V | 6,88 |